Suy nghĩ của em về câu nói sau: “Thấy lóng lánh từ xa - đó là đồ trang sức. Càng gần càng thấy sáng - đó là học vấn”. (Sách Lễ ký)
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Sau khi đọc đoạn lời hát "Chim đùa theo trong lá / Cá dưới khe thì thào / Hương rừng chen hương cốm / Em tới trường hương theo" trong bài hát "Đi học", em cảm thấy bừng lên trong lòng một cảm giác rất đặc biệt, vừa nhẹ nhàng, vừa rạo rực. Những hình ảnh thiên nhiên như chim đùa trong lá, cá thì thào dưới khe suối khiến em tưởng tượng ra một không gian thanh bình, yên ả. Âm thanh của chim, của nước như là những âm điệu vỗ về, đưa đẩy tâm hồn em vào không gian của tuổi thơ trong sáng. Hương rừng, hương cốm hòa quyện lại, như một sự kết nối ngọt ngào giữa thiên nhiên và con người, tạo nên một cảm giác thân thuộc, ấm áp. Đặc biệt, khi tác giả viết "Em tới trường hương theo", em như cảm nhận được sự hân hoan, tươi mới của tuổi học trò, nơi mỗi bước chân đến trường đều tràn đầy hương thơm của sự học hỏi, khát khao khám phá. Những lời hát ấy không chỉ mô tả vẻ đẹp của thiên nhiên, mà còn làm dâng lên trong em niềm vui và sự háo hức của một ngày mới bắt đầu, một hành trình đầy hứa hẹn và hi vọng.
Olm chào em, cảm ơn đánh giá của em về chất lượng bài giảng của Olm, cảm ơn em đã đồng hành cùng Olm trên hành trình tri thức. Chúc em học tập hiệu quả và vui vẻ cùng Olm em nhé!
Hành động của cô bé khiến em vô cùng xúc động và cảm phục. Tuy còn nhỏ tuổi nhưng cô bé đã có tấm lòng nhân hậu, biết quan tâm và chia sẻ với bạn bè. Cô bé không chỉ nghĩ cho bản thân mà còn biết nghĩ đến những người bạn có hoàn cảnh khó khăn hơn mình. Việc mang theo hai đôi găng tay cho thấy cô bé là một người chu đáo, biết dự phòng và luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác. Hành động nhỏ bé ấy thể hiện một trái tim ấm áp, một tâm hồn trong sáng và một tấm lòng cao thượng. Em tin rằng, với tấm lòng nhân ái này, cô bé sẽ trở thành một người tốt bụng và được mọi người yêu quý.
Câu 1: Xác định vấn đề nghị luận của văn bản.
Câu 2: Theo tác giả, vì sao “em sẽ chẳng bao giờ thay đổi” khi “em ngồi chờ một cơ hội thay đổi không rủi ro”?
Câu 3: Trình bày ý hiểu của anh/ chị về câu nói sau: “Tính toán gì, cuối cùng cũng là dụng binh trên giấy. Phải lao vào, phải nhúng tay xuống bùn, phải bị đánh cho vỡ mật vài lần thì mới hiểu ra sự vi diệu của cuộc đời này.”
Câu 4: Hãy nêu hiệu quả của biện pháp tu từ liệt kê trong câu văn sau: “Bạn ơi, ta tính cỡ nào, cũng chẳng bao giờ vẽ ra được, những cung bậc thánh thót của cao rộng, những câm lặng vượt ra ngoài sự chật chội của một kiếp mưu sinh, những tỉnh thức chợt choàng dậy khi ta vô tình chạm vào cành hoa dại ven đường”.
Câu 5: Trong xã hội ngày nay, việc vượt ra khỏi vùng an toàn mang đến nhiều cơ hội cho giới trẻ. Anh/ chị hãy đề xuất 2 giải pháp giúp thế hệ trẻ vượt ra khỏi vùng an toàn của bản thân.
Dựa vào đoạn trích trên, đây là câu trả lời cho các câu hỏi của bạn:
Câu 1: Xác định luận đề của văn bản.
Luận đề của văn bản là sự lạm phát của tương tác số, đặc biệt là sự gia tăng nhanh chóng của "likes" và "thả tim" trên mạng xã hội, tương tự như việc in thêm tiền trong lạm phát kinh tế.
Câu 2: Theo tác giả, việc đầu tiên chúng ta có thể làm để giải quyết nghịch lí về lạm phát tương tác số là gì?
Theo tác giả, việc đầu tiên chúng ta có thể làm là nhận thức được nghịch lý này, bằng cách xem lại mình đã "thích" những gì trong tuần qua và sẽ "thích" thêm gì nữa trong tương lai.
Câu 3: Anh chị hiểu như thế nào về ý nghĩa của nhan đề “Những ngón tay cơ bắp”?
Nhan đề "Những ngón tay cơ bắp" mang tính ẩn dụ, tượng trưng cho việc chúng ta sử dụng ngón tay cái quá nhiều để tương tác trên mạng xã hội, đặc biệt là việc "thả like" và "thả tim". Điều này cho thấy sự phụ thuộc và nghiện ngập vào mạng xã hội, khiến cho ngón tay cái trở nên "cơ bắp" vì hoạt động quá mức.
Câu 4: Hãy nêu hiệu quả của biện pháp điệp cấu trúc trong đoạn văn sau: Từ YouTube, chúng đi thẳng ra sân bay và nằm chờ thần tượng của mình từ Hàn Quốc sang. Từ Instagram, chúng trang điểm và mặc croptop cho giống hình mẫu. Từ Facebook, chúng học cách giết thời gian. Từ Tik Tok, chúng có thể chẳng học được gì.
Biện pháp điệp cấu trúc "Từ..." được lặp lại nhằm nhấn mạnh sự ảnh hưởng của các nền tảng mạng xã hội đối với giới trẻ. Nó thể hiện sự lan rộng và mức độ tác động sâu sắc của mạng xã hội đến hành vi và lối sống của họ. Đồng thời, nó cũng tạo ra nhịp điệu, tăng tính hình tượng và sức gợi cho đoạn văn.
Câu 5: Từ nội dung đoạn văn bản, anh/ chị hãy đưa ra giải pháp để hạn chế lạm phát tương tác số.
Từ nội dung đoạn văn bản, có thể đưa ra một số giải pháp để hạn chế lạm phát tương tác số:
Tự nhận thức và kiểm soát: Mỗi người cần tự nhận thức về thời gian và mức độ tương tác của mình trên mạng xã hội, từ đó kiểm soát và điều chỉnh hành vi.
Giáo dục và nâng cao nhận thức: Giáo dục cho giới trẻ về tác động của mạng xã hội và cách sử dụng chúng một cách lành mạnh.
Đa dạng hóa hoạt động: Khuyến khích tham gia vào các hoạt động ngoại tuyến, thể thao, nghệ thuật, đọc sách,... để giảm sự phụ thuộc vào mạng xã hội.
Chọn lọc nội dung: Học cách chọn lọc và tiêu thụ nội dung có giá trị, tránh xa những nội dung vô bổ hoặc độc hại.
Tạo không gian "offline": Dành thời gian cho các hoạt động tương tác trực tiếp với gia đình, bạn bè, và cộng đồng.
okie,đợi 1 tí. Câu 1: Xác định luận đề của văn bản.
Câu 2: Theo tác giả, việc đầu tiên chúng ta có thể làm để giải quyết nghịch lý về lạm phát tương tác số là gì?
Câu 3: Anh/chị hiểu như thế nào về ý nghĩa của nhan đề “Những ngón tay cơ bắp”?
Câu 4: Hãy nêu hiệu quả của biện pháp điệp cấu trúc trong đoạn văn sau:
"Từ YouTube, chúng đi thẳng ra sân bay và nằm chờ thần tượng của mình từ Hàn Quốc sang. Từ Instagram, chúng trang điểm và mặc croptop cho giống hình mẫu. Từ Facebook, chúng học cách giết thời gian. Từ TikTok, chúng có thể chẳng học được gì."
Câu 5: Giải pháp để hạn chế lạm phát tương tác số
Bạn cần mở rộng hay chỉnh sửa gì thêm không? 😊
"Thuốc tiên" là một truyện ngắn có giá trị hiện thực và nhân văn sâu sắc. Tác phẩm đã phản ánh chân thực cuộc sống của người dân lao động nghèo, đồng thời thể hiện sự cảm thông, chia sẻ của tác giả đối với những nỗi đau, những khát khao của họ.
Câu 1:
Câu chuyện được kể theo ngôi thứ ba.
Câu 2:
Trong đoạn văn thứ nhất, đàn kiến rơi vào hoàn cảnh bị sa vào vũng nước.
Câu 3:
Chủ đề của câu chuyện là lòng biết ơn và sự trả ơn.
Câu 4:Thông điệp và bài học sâu sắc từ câu chuyện là:
Lòng tốt sẽ được đền đáp.
Hãy biết ơn những người đã giúp đỡ mình.
Ở hiền gặp lành.
Câu 5:
Chủ ngữ: Đàn kiến bị sa vào vũng nước ngày ấy.
Vị ngữ: đã không quên ơn chú chim đã làm cầu cứu thoát mình khỏi vũng nước.
Câu này là câu ghép.
Biện pháp tu từ:
Điệp từ: vũng nước.
Câu 6:Theo em, nếu chú chim không giúp đỡ đàn kiến, khi chú chim gặp nạn, đàn kiến vẫn sẽ giúp đỡ chú chim.
Vì:
Lòng tốt không vụ lợi.
Đàn kiến là loài vật có tình nghĩa.
Vì bản chất của sự biết ơn là không cần sự đáp trả.
II. VIẾT
Bài phân tích đặc điểm nhân vật chú chim nhỏ trong câu chuyện “Đàn kiến đền ơn”
Trong câu chuyện "Đàn kiến đền ơn", chú chim nhỏ là một nhân vật đáng yêu và đầy lòng tốt. Ngay từ đầu câu chuyện, chú chim đã thể hiện sự nhân hậu khi thấy đàn kiến gặp nạn. Chú không ngần ngại bay ra nhặt cọng rác thả xuống làm cầu cho đàn kiến thoát khỏi vũng nước. Hành động này cho thấy chú chim là một sinh vật có lòng trắc ẩn và sẵn sàng giúp đỡ kẻ khác khi họ gặp khó khăn.
Không chỉ vậy, chú chim còn là một sinh vật vô tư, không hề mong đợi sự báo đáp. Chi tiết "Ngày tháng trôi qua, chú chim ấy cũng không còn nhớ đến đàn kiến nọ" đã chứng minh điều đó. Chú chim giúp đỡ đàn kiến bằng cả tấm lòng chân thành, không hề tính toán hay mong muốn được trả ơn.
Tuy nhiên, lòng tốt của chú chim đã được đền đáp một cách xứng đáng. Khi chú chim gặp nạn, đàn kiến đã không ngần ngại ra tay giúp đỡ, xua đuổi con mèo rừng hung dữ. Hành động này cho thấy lòng tốt sẽ lan tỏa và được đền đáp bằng những điều tốt đẹp khác.
Tóm lại, chú chim nhỏ trong câu chuyện "Đàn kiến đền ơn" là một hình tượng đẹp về lòng tốt và sự vô tư. Chú chim đã dạy cho chúng ta bài học về việc sống yêu thương, giúp đỡ người khác mà không cần mong đợi sự báo đáp.
Câu1 : D
Câu 2: B
Câu 3 : A
Câu 4 : A
Câu 5 : B
Câu 6 : D
Câu 7 : C
Câu 8 : A