sắp xếp rolyr. Giúp m với
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.



Động từ "to be": Hiện tại đơn: am/is/are I am You are He/She/It is We/You/They are Quá khứ đơn: was/were I/He/She/It was We/You/They were Động từ thường: Hiện tại đơn: Thêm "s" hoặc "es" vào sau động từ khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it). Ví dụ: He reads, She goes Quá khứ đơn: Thêm "ed" vào sau động từ có quy tắc. Động từ bất quy tắc cần học thuộc lòng (ví dụ: go -> went, eat -> ate). Động từ khiếm khuyết (Modal verbs): Thường đi kèm với động từ nguyên mẫu không "to". can, could, will, would, shall, should, may, might, must Ví dụ: She can swim, He must go


1 She said she couldn't find her umbrella
2 Tom said his friend was coming the next week
3 They said they should overcome that difficulty
4 The boy told her neighbor that he was going on holiday the day after
5 The teacher told him that he had to finish all those exercises before the next week
6 Peter said that he enjoyed looking at himself in the mirror
7 Nam said that he had been at school before 7o'clock the day before
8 Lan said that she would be very busy the day after
9 Thu said all the students would have a meeting the next week
10 Lan said her parents were very proud of her good marks

her brother is a pupil at HOA MAI primary school sai nhớ bảo à mà tick cho mình

Để chia động từ ở lớp 6, học sinh cần nắm rõ cách chia động từ theo các thì cơ bản trong tiếng Việt. Dưới đây là một số cách chia động từ mà học sinh lớp 6 thường gặp: ### 1. **Chia động từ theo thì (thì quá khứ, hiện tại, tương lai):** - **Thì hiện tại**: Động từ chia ở dạng cơ bản, không thêm dấu hiệu gì. - Ví dụ: *Tôi học bài.* (học) - Ví dụ: *Cô ấy ăn sáng.* (ăn) - **Thì quá khứ**: Thường thêm "đã" trước động từ. - Ví dụ: *Tôi đã học bài.* (đã học) - Ví dụ: *Cô ấy đã ăn sáng.* (đã ăn) - **Thì tương lai**: Thường thêm "sẽ" trước động từ. - Ví dụ: *Tôi sẽ học bài.* (sẽ học) - Ví dụ: *Cô ấy sẽ ăn sáng.* (sẽ ăn) ### 2. **Chia động từ theo thể (thể khẳng định, phủ định, nghi vấn):** - **Thể khẳng định**: Động từ chia ở dạng bình thường. - Ví dụ: *Tôi đọc sách.* (đọc) - **Thể phủ định**: Thêm "không" trước động từ để phủ định hành động. - Ví dụ: *Tôi không đọc sách.* (không đọc) - **Thể nghi vấn**: Thêm từ nghi vấn như "không?", "mà?", "vậy?", "sao?" vào cuối câu. - Ví dụ: *Bạn có đọc sách không?* (đọc) ### 3. **Chia động từ với các dạng khác:** - **Động từ thể mệnh lệnh**: Động từ dùng để ra lệnh, yêu cầu hoặc khuyên bảo. - Ví dụ: *Hãy học bài đi!* - **Động từ thể yêu cầu (cầu khiến)**: Dùng để yêu cầu, đề nghị ai đó làm gì. - Ví dụ: *Mong bạn giúp tôi.* - **Động từ thể bị động**: Chia theo cấu trúc bị động với động từ "bị" hoặc "được." - Ví dụ: *Bài tập được làm xong.* (được làm) ### 4. **Chia động từ với các trạng từ:** Các trạng từ như "thường xuyên", "sắp", "đã", "đang", "sẽ", "chưa", "vẫn" có thể được sử dụng kết hợp với động từ để diễn tả các hành động cụ thể hơn. - **Ví dụ**: *Tôi đang học bài.* (đang học) - **Ví dụ**: *Chúng tôi sẽ đi chơi vào cuối tuần.* (sẽ đi) ### Tóm lại, chia động từ trong tiếng Việt chủ yếu dựa vào **thì**, **thể**, và **trạng từ**. Các em học sinh lớp 6 nên làm quen với cách chia này để sử dụng đúng trong văn viết và nói.

I prefer shopping online because it is more convenient and time-saving. When shopping online, I can browse through many stores and compare prices without leaving my home. Online shopping also offers a wider variety of products, and I can read customer reviews before making a purchase. Additionally, there are often discounts and special deals available online. However, one disadvantage is that I cannot try on clothes or check the quality of items before buying. Despite this, I still enjoy online shopping because it saves time and provides more choices.
Đoạn văn của Đinh Sơn Tùng có vẻ giống sử dụng gg dịch lắm nhỉ?
câu trả lời là lorry đó
rolyr: cuộn tròn