Đặng Thị Hồng Ngọc

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đặng Thị Hồng Ngọc
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a, 1. Bối cảnh ra đời:

Cuối thế kỉ XIX, Pháp xâm lược dần Việt Nam, buộc nhà nhà nhà nhà Nguyễn ký các hiệp ước mất nước, mất chủ quyền. Vua Hàm Nghi ra lời kêu gọi kháng chiến theo đường lối Cần Vương (“phục nước, cấm ngoại”) để đánh đuổi thực dân Pháp.

2. Thời điểm và người khởi xướng:

Ngày 17/5/1885, ông Nguyễn Thiện Thuật - một quan liêm chính, yêu nước cùng các tầng lớp nhân dân tại huyện Hương Khê, tỉnh Hà Tĩnh đã lên tiếng khởi nghĩa.

3. Nội dung chính của phong trào:

i. Mục tiêu chính: Thực hiện đường lối Cần Vương, đánh đuổi thực dân Pháp, khôi phục độc lập dân tộc, bảo vệ chủ quyền đất nước.

ii. Chương trình khởi nghĩa:

◦ Tổ chức đội quân kháng chiến gồm nông dân, thợ săn, công nhân, trí thức địa phương

◦ Áp dụng chiến thuật du kích, tấn công các đơn vị thực dân Pháp, phá hủy các trạm thuế, cắt đường truyền thông của kẻ thù

◦ Thúc đẩy nhân dân khắp cả nước tham gia phong trào Cần Vương, kêu gọi các tầng lớp cùng bảo vệ vua và đất nước

iii. Sự phát triển: Phong trào lan nhanh chóng ra các tỉnh khu vực Bắc Trung Bộ, có đến hàng chục ngàn người tham gia. Đội quân Hương Khê liên tục tấn công các căn cứ thực dân Pháp, gây nhiều thiệt hại cho kẻ thù.

4. Kết quả và ý nghĩa:

Phong trào kéo dài được gần 5 năm, cho đến năm 1890 khi bị thực dân Pháp đàn áp hoàn toàn. Tuy nhiên, đây là phong trào kháng chiến nhân dân lớn nhất trong giai đoạn đầu xâm lược của Pháp, thể hiện ý chí yêu nước kiên cường của nhân dân Việt Nam, góp phần làm chậm quá trình xâm lược và củng cố ý thức đấu tranh độc lập cho dân tộc.

b,

Việc bảo vệ môi trường biển đảo là nhu cầu cấp thiết, xuất phát từ các lý do chính:

1. Bảo vệ chủ quyền quốc gia: Biển đảo là bộ phận không thể tách rời lãnh thổ Việt Nam, giữ vững môi trường và sự phát triển bền vững trên các quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa cùng các đảo ven bờ chính là cách khẳng định chủ quyền thiêng liêng của đất nước.

2. Bảo tồn nguồn tài nguyên vô giá: Vùng biển nước ta có nguồn tài nguyên đa dạng: hải sản, dầu khí, các nguồn năng lượng tái tạo (gió, sóng biển), cùng các hệ sinh thái quý hiếm như rạn san hô, rừng ngập mặn - đây là nguồn lực phát triển kinh tế lâu dài cho quốc gia, đặc biệt là ngành du lịch biển, khai thác thủy sản bền vững.

3. Phòng tránh thiên tai và điều hòa khí hậu: Các hệ sinh thái biển như rừng ngập mặn, rạn san hô có vai trò như “lá chắn” tự nhiên giảm thiểu tác động của bão, sóng thần, xói lở bờ biển; đồng thời hấp thụ khí carbon, điều hòa khí hậu toàn cầu, giảm thiểu tình trạng nước biển dâng.

4. Phát triển kinh tế bền vững cho cộng đồng ven biển: Hơn 30% dân số Việt Nam sống ven biển, sinh kế của họ phụ thuộc trực tiếp vào nguồn tài nguyên biển. Nếu môi trường biển bị ô nhiễm (nhựa thải, dầu tràn, nước thải công nghiệp) hay cạn kiệt tài nguyên, hàng triệu người sẽ mất nguồn sống, ảnh hưởng đến an sinh xã hội.

Lão Hạc

Là nhân vật trung tâm của truyện, anh đại diện cho tầng lớp nông dân nghèo, chân thành và chịu khổ.Anh là người thợ làm đũa thủ công tài ba, có nghề nghiệp truyền thống được giữ gìn từ đời cha ông anh chịu khổ suốt đời để nuôi con gái Mười, nhưng cuối cùng vẫn phải bán đứa con gái để trả nợ, sau đó tự tử vì không chịu chịu sự sợ hãi và sự khinh bời của xã hội ngôn ngữ và hành động của Lão Hạc đơn giản, giản dị, thể hiện tính cách trầm lắng, kiên cường nhưng cuối cùng vẫn tan vỡ dưới áp lực cuộc sống.

Ta hoá phù sa mỗi bến chờ” là một câu thơ nổi tiếng thuộc bài thơ Bến chờ của nhà thơ Nguyễn Khoa Điềm, thuộc tập thơ Đất nước năm 1954, là một tác phẩm kinh điển của thơ ca cách mạng Việt Nam.

Khi đọc bài thơ Khi mùa mưa đến, em thực sự bị xúc động bởi sự dịu dàng và nồng ấm mà nhà thơ gieo vào từng câu thơ. Nhà thơ không viết về mùa mưa u ám, ẩm ướt mà đã biến mưa thành một nét đẹp yên bình, gợi nhớ những khoảnh khắc gắn kết gia đình, những kỷ niệm nhỏ trong cuộc sống hàng ngày. Em cảm nhận được sự yêu thương giản dị, sự trân trọng những điều nhỏ bé mà đôi khi chúng ta bỏ qua. Khi nghe tiếng mưa rơi trên mái nhà, em nhớ ngay những câu thơ của nhà thơ, cảm thấy như được ôm trọn một không gian yên tĩnh, bình yên giữa nhịp sống vội vã. Đó là cảm xúc chân thực, ấm áp mà bài thơ đã mang đến cho em.